Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (IT)/phút
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 106.86 calo (IT)/phút |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1069 calo (IT)/phút |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10686 calo (IT)/phút |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 21373 calo (IT)/phút |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 32059 calo (IT)/phút |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 53432 calo (IT)/phút |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 106864 calo (IT)/phút |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 213729 calo (IT)/phút |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 534322 calo (IT)/phút |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1068644 calo (IT)/phút |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10686441 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (IT)/phút
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 10686 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000094 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (IT)/phút:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 10686 calo (IT)/phút = 160297 calo (IT)/phút