Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.4474 kilojoule/phút |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 4.47 kilojoule/phút |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 44.74 kilojoule/phút |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 89.48 kilojoule/phút |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 134.23 kilojoule/phút |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 223.71 kilojoule/phút |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 447.42 kilojoule/phút |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 894.84 kilojoule/phút |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 2237 kilojoule/phút |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 4474 kilojoule/phút |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 44742 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 44.74 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.022350 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 44.74 kilojoule/phút = 671.13 kilojoule/phút