Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)]
kilojoule/phút [kJ/min]

mã lực (550 ft*lbf/s)

Định nghĩa:

kilojoule/phút

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút

mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] kilojoule/phút [kJ/min]
0.01 ft*lbf/s) 0.4474 kJ/min
0.10 ft*lbf/s) 4.47 kJ/min
1 ft*lbf/s) 44.74 kJ/min
2 ft*lbf/s) 89.48 kJ/min
3 ft*lbf/s) 134.23 kJ/min
5 ft*lbf/s) 223.71 kJ/min
10 ft*lbf/s) 447.42 kJ/min
20 ft*lbf/s) 894.84 kJ/min
50 ft*lbf/s) 2237 kJ/min
100 ft*lbf/s) 4474 kJ/min
1000 ft*lbf/s) 44742 kJ/min

Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/phút

1 ft*lbf/s) = 44.74 kJ/min

1 kJ/min = 0.022350 ft*lbf/s)

Ví dụ

Convert 15 ft*lbf/s) to kJ/min:
15 ft*lbf/s) = 15 × 44.74 kJ/min = 671.13 kJ/min

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang các đơn vị Quyền lực khác