Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang MBtu (IT)/giờ
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.000025 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.000254 MBtu (IT)/giờ |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.002544 MBtu (IT)/giờ |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.005089 MBtu (IT)/giờ |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.007633 MBtu (IT)/giờ |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.0127 MBtu (IT)/giờ |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.0254 MBtu (IT)/giờ |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.0509 MBtu (IT)/giờ |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.1272 MBtu (IT)/giờ |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.2544 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 2.54 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang MBtu (IT)/giờ
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.002544 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 393.01 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang MBtu (IT)/giờ:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 0.002544 MBtu (IT)/giờ = 0.038167 MBtu (IT)/giờ