Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang mã lực (lò hơi)
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.000760 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.007602 mã lực (lò hơi) |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.0760 mã lực (lò hơi) |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.1520 mã lực (lò hơi) |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.2281 mã lực (lò hơi) |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.3801 mã lực (lò hơi) |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.7602 mã lực (lò hơi) |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1.52 mã lực (lò hơi) |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 3.80 mã lực (lò hơi) |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 7.60 mã lực (lò hơi) |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 76.02 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang mã lực (lò hơi)
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.076018 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 13.15 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang mã lực (lò hơi):
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 0.076018 mã lực (lò hơi) = 1.14 mã lực (lò hơi)