Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/giây
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1.78 calo (th)/giây |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 17.82 calo (th)/giây |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 178.23 calo (th)/giây |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 356.45 calo (th)/giây |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 534.68 calo (th)/giây |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 891.13 calo (th)/giây |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1782 calo (th)/giây |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 3565 calo (th)/giây |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 8911 calo (th)/giây |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 17823 calo (th)/giây |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 178227 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/giây
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 178.23 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 0.005611 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/giây:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 178.23 calo (th)/giây = 2673 calo (th)/giây