Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/phút
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 106.94 calo (th)/phút |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1069 calo (th)/phút |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10694 calo (th)/phút |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 21387 calo (th)/phút |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 32081 calo (th)/phút |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 53468 calo (th)/phút |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 106936 calo (th)/phút |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 213872 calo (th)/phút |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 534680 calo (th)/phút |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1069359 calo (th)/phút |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10693593 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/phút
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 10694 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000094 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang calo (th)/phút:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 10694 calo (th)/phút = 160404 calo (th)/phút