Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang Btu (IT)/phút
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.4241 Btu (IT)/phút |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 4.24 Btu (IT)/phút |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 42.41 Btu (IT)/phút |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 84.81 Btu (IT)/phút |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 127.22 Btu (IT)/phút |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 212.04 Btu (IT)/phút |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 424.07 Btu (IT)/phút |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 848.14 Btu (IT)/phút |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 2120 Btu (IT)/phút |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 4241 Btu (IT)/phút |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 42407 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang Btu (IT)/phút
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 42.41 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 0.023581 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang Btu (IT)/phút:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 42.41 Btu (IT)/phút = 636.11 Btu (IT)/phút