Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang twip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị twip [twip]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
twip
Định nghĩa: twip là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 twip bằng 1.76389e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang twip
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | twip [twip] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 368.50 twip |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3685 twip |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 36850 twip |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 73701 twip |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 110551 twip |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 184252 twip |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 368504 twip |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 737007 twip |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1842519 twip |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3685037 twip |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 36850370 twip |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang twip
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 36850 twip
1 twip = 0.000027 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang twip:
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 36850 twip = 552756 twip