Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000004 hải lý (Anh) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000035 hải lý (Anh) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000351 hải lý (Anh) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000701 hải lý (Anh) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001052 hải lý (Anh) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001754 hải lý (Anh) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003507 hải lý (Anh) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.007015 hải lý (Anh) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0175 hải lý (Anh) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0351 hải lý (Anh) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3507 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000351 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 2851 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000351 hải lý (Anh) = 0.005261 hải lý (Anh)