Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Trung Quốc)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1950 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.95 Cun (Trung Quốc) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 19.50 Cun (Trung Quốc) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 39.00 Cun (Trung Quốc) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 58.50 Cun (Trung Quốc) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 97.50 Cun (Trung Quốc) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 195.00 Cun (Trung Quốc) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 390.00 Cun (Trung Quốc) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 975.00 Cun (Trung Quốc) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1950 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 19500 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Trung Quốc)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 19.50 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.051282 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Trung Quốc):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 19.50 Cun (Trung Quốc) = 292.50 Cun (Trung Quốc)