Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000013 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000130 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000260 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000390 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000650 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001300 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002600 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006500 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0130 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1300 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000130 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 7692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000130 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.001950 Metric league (Bồ Đào Nha)