Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0207 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2072 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.07 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.14 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.22 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.36 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 20.72 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 41.43 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 103.59 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 207.17 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2072 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.07 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.482692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.07 Old Norwegian foot (Na Uy) = 31.08 Old Norwegian foot (Na Uy)