Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000012 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000117 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000234 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000351 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000585 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001170 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002340 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.005850 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0117 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1170 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000117 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 8548 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000117 league hàng hải (quốc tế) = 0.001755 league hàng hải (quốc tế)