Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hạt lúa mạch
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.7677 hạt lúa mạch |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7.68 hạt lúa mạch |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 76.77 hạt lúa mạch |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 153.54 hạt lúa mạch |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 230.31 hạt lúa mạch |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 383.86 hạt lúa mạch |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 767.72 hạt lúa mạch |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1535 hạt lúa mạch |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3839 hạt lúa mạch |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7677 hạt lúa mạch |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 76772 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hạt lúa mạch
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 76.77 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.013026 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hạt lúa mạch:
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 76.77 hạt lúa mạch = 1152 hạt lúa mạch