Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league (thành văn)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000013 league (thành văn) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000135 league (thành văn) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000269 league (thành văn) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000404 league (thành văn) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000673 league (thành văn) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001346 league (thành văn) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002693 league (thành văn) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006732 league (thành văn) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0135 league (thành văn) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1346 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league (thành văn)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000135 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 7428 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league (thành văn):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000135 league (thành văn) = 0.002019 league (thành văn)