Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Shaku (Nhật Bản)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0215 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2145 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.15 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.29 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.44 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.73 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 21.45 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 42.90 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 107.25 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 214.50 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2145 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.15 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.466200 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.15 Shaku (Nhật Bản) = 32.18 Shaku (Nhật Bản)