Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Pied du roi (Pháp)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0200 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2001 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.00 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.00 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.00 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.00 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 20.01 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 40.02 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 100.05 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 200.10 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2001 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Pied du roi (Pháp)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.00 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.499753 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Pied du roi (Pháp):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.00 Pied du roi (Pháp) = 30.01 Pied du roi (Pháp)