Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm (La Mã)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000004 dặm (La Mã) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000044 dặm (La Mã) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000439 dặm (La Mã) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000878 dặm (La Mã) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001318 dặm (La Mã) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002196 dặm (La Mã) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.004392 dặm (La Mã) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.008785 dặm (La Mã) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0220 dặm (La Mã) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0439 dặm (La Mã) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4392 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm (La Mã)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000439 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 2277 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm (La Mã):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000439 dặm (La Mã) = 0.006589 dặm (La Mã)