Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0230 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2296 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.30 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.59 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.89 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 11.48 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 22.96 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 45.91 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 114.79 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 229.57 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2296 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.30 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.435589 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.30 Amsterdam foot (Hà Lan) = 34.44 Amsterdam foot (Hà Lan)