Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sok (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sok (Thái Lan)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Sok (Thái Lan) [ศอก] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0130 Sok (Thái Lan) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1300 Sok (Thái Lan) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.30 Sok (Thái Lan) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.60 Sok (Thái Lan) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.90 Sok (Thái Lan) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.50 Sok (Thái Lan) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 13.00 Sok (Thái Lan) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 26.00 Sok (Thái Lan) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 65.00 Sok (Thái Lan) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 130.00 Sok (Thái Lan) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1300 Sok (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sok (Thái Lan)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.30 Sok (Thái Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 0.769231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sok (Thái Lan):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 1.30 Sok (Thái Lan) = 19.50 Sok (Thái Lan)