Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Chi (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Chi (Trung Quốc) [市尺]

Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Chi (Trung Quốc)

Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] Chi (Trung Quốc) [市尺]
0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 0.0195 Chi (Trung Quốc)
0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 0.1950 Chi (Trung Quốc)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 1.95 Chi (Trung Quốc)
2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 3.90 Chi (Trung Quốc)
3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 5.85 Chi (Trung Quốc)
5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 9.75 Chi (Trung Quốc)
10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 19.50 Chi (Trung Quốc)
20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 39.00 Chi (Trung Quốc)
50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 97.50 Chi (Trung Quốc)
100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 195.00 Chi (Trung Quốc)
1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) 1950 Chi (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Chi (Trung Quốc)

1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.95 Chi (Trung Quốc)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.512821 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Chi (Trung Quốc):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 1.95 Chi (Trung Quốc) = 29.25 Chi (Trung Quốc)

Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.