Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị cột [pole]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang cột
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001292 cột |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0129 cột |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1292 cột |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2585 cột |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3877 cột |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6462 cột |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.29 cột |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.58 cột |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.46 cột |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 12.92 cột |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 129.25 cột |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang cột
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.129245 cột
1 cột = 7.74 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang cột:
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.129245 cột = 1.94 cột