Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Đài Loan)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2145 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.15 Cun (Đài Loan) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 21.45 Cun (Đài Loan) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 42.90 Cun (Đài Loan) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 64.35 Cun (Đài Loan) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 107.25 Cun (Đài Loan) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 214.50 Cun (Đài Loan) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 429.00 Cun (Đài Loan) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1073 Cun (Đài Loan) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2145 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 21450 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Đài Loan)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 21.45 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.046620 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Cun (Đài Loan):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 21.45 Cun (Đài Loan) = 321.75 Cun (Đài Loan)