Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị dây thừng [rope]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dây thừng
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001066 dây thừng |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0107 dây thừng |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1066 dây thừng |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2133 dây thừng |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3199 dây thừng |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.5331 dây thừng |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.07 dây thừng |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.13 dây thừng |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 5.33 dây thừng |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.66 dây thừng |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 106.63 dây thừng |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dây thừng
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.106627 dây thừng
1 dây thừng = 9.38 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dây thừng:
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.106627 dây thừng = 1.60 dây thừng