Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003554 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0355 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3554 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.7108 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.07 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.78 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.55 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7.11 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 17.77 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 35.54 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 355.42 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.355424 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 2.81 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.355424 fathom (khảo sát Mỹ) = 5.33 fathom (khảo sát Mỹ)