Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003762 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0376 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3762 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.7523 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.13 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.88 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.76 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7.52 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 18.81 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 37.62 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 376.16 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.376157 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 2.66 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.376157 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.64 Warsaw sazen (Ba Lan)