Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị gang tay [hand]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang gang tay
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0640 gang tay |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6398 gang tay |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.40 gang tay |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 12.80 gang tay |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 19.19 gang tay |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 31.99 gang tay |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 63.98 gang tay |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 127.95 gang tay |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 319.88 gang tay |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 639.76 gang tay |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6398 gang tay |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang gang tay
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.40 gang tay
1 gang tay = 0.156308 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang gang tay:
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 6.40 gang tay = 95.96 gang tay