Chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0226 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2257 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.26 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.51 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.77 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 11.28 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 22.57 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 45.14 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 112.85 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 225.69 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2257 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.26 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.443077 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.26 Warsaw foot (Ba Lan) = 33.85 Warsaw foot (Ba Lan)