Chuyển đổi mililít/giây sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
mililít/giây [mL/s]
ounce/giây [oz/s]

mililít/giây

Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/giây sang ounce/giây

mililít/giây [mL/s] ounce/giây [oz/s]
0.01 mililít/giây 0.000338 ounce/giây
0.10 mililít/giây 0.003381 ounce/giây
1 mililít/giây 0.0338 ounce/giây
2 mililít/giây 0.0676 ounce/giây
3 mililít/giây 0.1014 ounce/giây
5 mililít/giây 0.1691 ounce/giây
10 mililít/giây 0.3381 ounce/giây
20 mililít/giây 0.6763 ounce/giây
50 mililít/giây 1.69 ounce/giây
100 mililít/giây 3.38 ounce/giây
1000 mililít/giây 33.81 ounce/giây

Cách chuyển đổi mililít/giây sang ounce/giây

1 mililít/giây = 0.033814 ounce/giây

1 ounce/giây = 29.57 mililít/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/giây sang ounce/giây:
15 mililít/giây = 15 × 0.033814 ounce/giây = 0.507211 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.