Chuyển đổi mililít/giây sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang ounce/phút
| mililít/giây [mL/s] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.0203 ounce/phút |
| 0.10 mililít/giây | 0.2029 ounce/phút |
| 1 mililít/giây | 2.03 ounce/phút |
| 2 mililít/giây | 4.06 ounce/phút |
| 3 mililít/giây | 6.09 ounce/phút |
| 5 mililít/giây | 10.14 ounce/phút |
| 10 mililít/giây | 20.29 ounce/phút |
| 20 mililít/giây | 40.58 ounce/phút |
| 50 mililít/giây | 101.44 ounce/phút |
| 100 mililít/giây | 202.88 ounce/phút |
| 1000 mililít/giây | 2029 ounce/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang ounce/phút
1 mililít/giây = 2.03 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.492892 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang ounce/phút:
15 mililít/giây = 15 × 2.03 ounce/phút = 30.43 ounce/phút