Chuyển đổi mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giây
| mililít/giây [mL/s] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 mililít/giây | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 mililít/giây | 0.000006 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 mililít/giây | 0.000013 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 mililít/giây | 0.000019 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 mililít/giây | 0.000031 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 mililít/giây | 0.000063 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 mililít/giây | 0.000126 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 mililít/giây | 0.000314 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 mililít/giây | 0.000629 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 mililít/giây | 0.006290 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giây
1 mililít/giây = 0.000006 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 158987 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giây:
15 mililít/giây = 15 × 0.000006 thùng (Mỹ)/giây = 0.000094 thùng (Mỹ)/giây