Chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Anh)/giây
| mililít/giây [mL/s] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000002 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 mililít/giây | 0.000022 gallon (Anh)/giây |
| 1 mililít/giây | 0.000220 gallon (Anh)/giây |
| 2 mililít/giây | 0.000440 gallon (Anh)/giây |
| 3 mililít/giây | 0.000660 gallon (Anh)/giây |
| 5 mililít/giây | 0.001100 gallon (Anh)/giây |
| 10 mililít/giây | 0.002200 gallon (Anh)/giây |
| 20 mililít/giây | 0.004399 gallon (Anh)/giây |
| 50 mililít/giây | 0.0110 gallon (Anh)/giây |
| 100 mililít/giây | 0.0220 gallon (Anh)/giây |
| 1000 mililít/giây | 0.2200 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Anh)/giây
1 mililít/giây = 0.000220 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 4546 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang gallon (Anh)/giây:
15 mililít/giây = 15 × 0.000220 gallon (Anh)/giây = 0.003300 gallon (Anh)/giây