Chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Mỹ)/phút
| mililít/giây [mL/s] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000159 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 mililít/giây | 0.001585 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 mililít/giây | 0.0159 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 mililít/giây | 0.0317 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 mililít/giây | 0.0476 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 mililít/giây | 0.0793 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 mililít/giây | 0.1585 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 mililít/giây | 0.3170 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 mililít/giây | 0.7925 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 mililít/giây | 1.59 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 mililít/giây | 15.85 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Mỹ)/phút
1 mililít/giây = 0.015850 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 63.09 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 mililít/giây = 15 × 0.015850 gallon (Mỹ)/phút = 0.237755 gallon (Mỹ)/phút