Chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Anh)/phút
| mililít/giây [mL/s] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000132 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 mililít/giây | 0.001320 gallon (Anh)/phút |
| 1 mililít/giây | 0.0132 gallon (Anh)/phút |
| 2 mililít/giây | 0.0264 gallon (Anh)/phút |
| 3 mililít/giây | 0.0396 gallon (Anh)/phút |
| 5 mililít/giây | 0.0660 gallon (Anh)/phút |
| 10 mililít/giây | 0.1320 gallon (Anh)/phút |
| 20 mililít/giây | 0.2640 gallon (Anh)/phút |
| 50 mililít/giây | 0.6599 gallon (Anh)/phút |
| 100 mililít/giây | 1.32 gallon (Anh)/phút |
| 1000 mililít/giây | 13.20 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang gallon (Anh)/phút
1 mililít/giây = 0.013198 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 75.77 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 mililít/giây = 15 × 0.013198 gallon (Anh)/phút = 0.197972 gallon (Anh)/phút