Chuyển đổi mililít/giây sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang centimét/giây
| mililít/giây [mL/s] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.0100 centimét/giây |
| 0.10 mililít/giây | 0.1000 centimét/giây |
| 1 mililít/giây | 1.00 centimét/giây |
| 2 mililít/giây | 2.00 centimét/giây |
| 3 mililít/giây | 3.00 centimét/giây |
| 5 mililít/giây | 5.00 centimét/giây |
| 10 mililít/giây | 10.00 centimét/giây |
| 20 mililít/giây | 20.00 centimét/giây |
| 50 mililít/giây | 50.00 centimét/giây |
| 100 mililít/giây | 100.00 centimét/giây |
| 1000 mililít/giây | 1000 centimét/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang centimét/giây
1 mililít/giây = 1.00 centimét/giây
1 centimét/giây = 1.00 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang centimét/giây:
15 mililít/giây = 15 × 1.00 centimét/giây = 15.00 centimét/giây