Chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/phút
| mililít/giây [mL/s] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000001 yard khối/phút |
| 0.10 mililít/giây | 0.000008 yard khối/phút |
| 1 mililít/giây | 0.000078 yard khối/phút |
| 2 mililít/giây | 0.000157 yard khối/phút |
| 3 mililít/giây | 0.000235 yard khối/phút |
| 5 mililít/giây | 0.000392 yard khối/phút |
| 10 mililít/giây | 0.000785 yard khối/phút |
| 20 mililít/giây | 0.001570 yard khối/phút |
| 50 mililít/giây | 0.003924 yard khối/phút |
| 100 mililít/giây | 0.007848 yard khối/phút |
| 1000 mililít/giây | 0.0785 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/phút
1 mililít/giây = 0.000078 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 12743 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang yard khối/phút:
15 mililít/giây = 15 × 0.000078 yard khối/phút = 0.001177 yard khối/phút