Chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/giờ
| mililít/giây [mL/s] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000047 yard khối/giờ |
| 0.10 mililít/giây | 0.000471 yard khối/giờ |
| 1 mililít/giây | 0.004709 yard khối/giờ |
| 2 mililít/giây | 0.009417 yard khối/giờ |
| 3 mililít/giây | 0.0141 yard khối/giờ |
| 5 mililít/giây | 0.0235 yard khối/giờ |
| 10 mililít/giây | 0.0471 yard khối/giờ |
| 20 mililít/giây | 0.0942 yard khối/giờ |
| 50 mililít/giây | 0.2354 yard khối/giờ |
| 100 mililít/giây | 0.4709 yard khối/giờ |
| 1000 mililít/giây | 4.71 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/giờ
1 mililít/giây = 0.004709 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 212.38 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang yard khối/giờ:
15 mililít/giây = 15 × 0.004709 yard khối/giờ = 0.070629 yard khối/giờ