Chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/giây
| mililít/giây [mL/s] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 mililít/giây | 0.000000 yard khối/giây |
| 1 mililít/giây | 0.000001 yard khối/giây |
| 2 mililít/giây | 0.000003 yard khối/giây |
| 3 mililít/giây | 0.000004 yard khối/giây |
| 5 mililít/giây | 0.000007 yard khối/giây |
| 10 mililít/giây | 0.000013 yard khối/giây |
| 20 mililít/giây | 0.000026 yard khối/giây |
| 50 mililít/giây | 0.000065 yard khối/giây |
| 100 mililít/giây | 0.000131 yard khối/giây |
| 1000 mililít/giây | 0.001308 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang yard khối/giây
1 mililít/giây = 0.000001 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 764555 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang yard khối/giây:
15 mililít/giây = 15 × 0.000001 yard khối/giây = 0.000020 yard khối/giây