Chuyển đổi mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giây [mL/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
| mililít/giây [mL/s] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giây | 0.000226 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 mililít/giây | 0.002264 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 mililít/giây | 0.0226 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 mililít/giây | 0.0453 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 mililít/giây | 0.0679 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 mililít/giây | 0.1132 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 mililít/giây | 0.2264 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 mililít/giây | 0.4529 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 mililít/giây | 1.13 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 mililít/giây | 2.26 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 mililít/giây | 22.64 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
1 mililít/giây = 0.022643 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 44.16 mililít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giây sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 mililít/giây = 15 × 0.022643 thùng (Mỹ)/giờ = 0.339650 thùng (Mỹ)/giờ