Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang poundal feet
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 3004423 poundal feet |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 30044227 poundal feet |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 300442268 poundal feet |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 600884536 poundal feet |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 901326805 poundal feet |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 1502211341 poundal feet |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 3004422682 poundal feet |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 6008845364 poundal feet |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 15022113411 poundal feet |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 30044226822 poundal feet |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 300442268220 poundal feet |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang poundal feet
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 300442268 poundal feet
1 poundal feet = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang poundal feet:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 300442268 poundal feet = 4506634023 poundal feet