Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang gigajoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] sang đơn vị gigajoule [GJ]
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa:
gigajoule
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang gigajoule
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | gigajoule [GJ] |
|---|---|
| 0.01 (refrigeration) | 0.000127 GJ |
| 0.10 (refrigeration) | 0.001266 GJ |
| 1 (refrigeration) | 0.0127 GJ |
| 2 (refrigeration) | 0.0253 GJ |
| 3 (refrigeration) | 0.0380 GJ |
| 5 (refrigeration) | 0.0633 GJ |
| 10 (refrigeration) | 0.1266 GJ |
| 20 (refrigeration) | 0.2532 GJ |
| 50 (refrigeration) | 0.6330 GJ |
| 100 (refrigeration) | 1.27 GJ |
| 1000 (refrigeration) | 12.66 GJ |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang gigajoule
1 (refrigeration) = 0.012661 GJ
1 GJ = 78.98 (refrigeration)
Ví dụ
Convert 15 (refrigeration) to GJ:
15 (refrigeration) = 15 × 0.012661 GJ = 0.189910 GJ