Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa:
kilocalo (th)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang kilocalo (th)
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 (refrigeration) | 30.26 kcal (th) |
| 0.10 (refrigeration) | 302.60 kcal (th) |
| 1 (refrigeration) | 3026 kcal (th) |
| 2 (refrigeration) | 6052 kcal (th) |
| 3 (refrigeration) | 9078 kcal (th) |
| 5 (refrigeration) | 15130 kcal (th) |
| 10 (refrigeration) | 30260 kcal (th) |
| 20 (refrigeration) | 60519 kcal (th) |
| 50 (refrigeration) | 151299 kcal (th) |
| 100 (refrigeration) | 302597 kcal (th) |
| 1000 (refrigeration) | 3025973 kcal (th) |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang kilocalo (th)
1 (refrigeration) = 3026 kcal (th)
1 kcal (th) = 0.000330 (refrigeration)
Ví dụ
Convert 15 (refrigeration) to kcal (th):
15 (refrigeration) = 15 × 3026 kcal (th) = 45390 kcal (th)