Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang kilojoule
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang kilojoule
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 126.61 kilojoule |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 1266 kilojoule |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 12661 kilojoule |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 25321 kilojoule |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 37982 kilojoule |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 63303 kilojoule |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 126607 kilojoule |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 253213 kilojoule |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 633034 kilojoule |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 1266067 kilojoule |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 12660670 kilojoule |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang kilojoule
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12661 kilojoule
1 kilojoule = 0.000079 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang kilojoule:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 12661 kilojoule = 189910 kilojoule