Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang feet-pound
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang feet-pound
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | feet-pound [ft*lbf] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 93380 feet-pound |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 933803 feet-pound |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 9338031 feet-pound |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 18676062 feet-pound |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 28014093 feet-pound |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 46690156 feet-pound |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 93380311 feet-pound |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 186760623 feet-pound |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 466901557 feet-pound |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 933803115 feet-pound |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 9338031147 feet-pound |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang feet-pound
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 9338031 feet-pound
1 feet-pound = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang feet-pound:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 9338031 feet-pound = 140070467 feet-pound