Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang inch-pound
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 1120564 inch-pound |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 11205637 inch-pound |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 112056374 inch-pound |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 224112748 inch-pound |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 336169121 inch-pound |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 560281869 inch-pound |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 1120563738 inch-pound |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 2241127476 inch-pound |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 5602818690 inch-pound |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 11205637379 inch-pound |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 112056373794 inch-pound |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang inch-pound
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 112056374 inch-pound
1 inch-pound = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang inch-pound:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 112056374 inch-pound = 1680845607 inch-pound