Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang joule
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang joule
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 126607 joule |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 1266067 joule |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 12660670 joule |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 25321340 joule |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 37982011 joule |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 63303351 joule |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 126606702 joule |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 253213405 joule |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 633033512 joule |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 1266067023 joule |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 12660670231 joule |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang joule
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12660670 joule
1 joule = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang joule:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 12660670 joule = 189910053 joule