Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang ounce-lực inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] sang đơn vị ounce-lực inch [ozf*in]
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang ounce-lực inch
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | ounce-lực inch [ozf*in] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 17929020 ounce-lực inch |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 179290198 ounce-lực inch |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 1792901984 ounce-lực inch |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 3585803968 ounce-lực inch |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 5378705952 ounce-lực inch |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 8964509919 ounce-lực inch |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 17929019839 ounce-lực inch |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 35858039677 ounce-lực inch |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 89645099194 ounce-lực inch |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 179290198387 ounce-lực inch |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 1792901983873 ounce-lực inch |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang ounce-lực inch
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 1792901984 ounce-lực inch
1 ounce-lực inch = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang ounce-lực inch:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 1792901984 ounce-lực inch = 26893529758 ounce-lực inch