Chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang megajoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] sang đơn vị megajoule [MJ]
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
Bảng chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang megajoule
| tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] | megajoule [MJ] |
|---|---|
| 0.01 tấn-giờ (làm lạnh) | 0.1266 megajoule |
| 0.10 tấn-giờ (làm lạnh) | 1.27 megajoule |
| 1 tấn-giờ (làm lạnh) | 12.66 megajoule |
| 2 tấn-giờ (làm lạnh) | 25.32 megajoule |
| 3 tấn-giờ (làm lạnh) | 37.98 megajoule |
| 5 tấn-giờ (làm lạnh) | 63.30 megajoule |
| 10 tấn-giờ (làm lạnh) | 126.61 megajoule |
| 20 tấn-giờ (làm lạnh) | 253.21 megajoule |
| 50 tấn-giờ (làm lạnh) | 633.03 megajoule |
| 100 tấn-giờ (làm lạnh) | 1266 megajoule |
| 1000 tấn-giờ (làm lạnh) | 12661 megajoule |
Cách chuyển đổi tấn-giờ (làm lạnh) sang megajoule
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12.66 megajoule
1 megajoule = 0.078985 tấn-giờ (làm lạnh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-giờ (làm lạnh) sang megajoule:
15 tấn-giờ (làm lạnh) = 15 × 12.66 megajoule = 189.91 megajoule