Chuyển đổi inch-pound sang tấn-giờ (làm lạnh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
inch-pound [in*lbf]
tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]

inch-pound

Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.

tấn-giờ (làm lạnh)

Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.

Bảng chuyển đổi inch-pound sang tấn-giờ (làm lạnh)

inch-pound [in*lbf] tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
0.01 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
0.10 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
1 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
2 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
3 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
5 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
10 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
20 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
50 inch-pound 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
100 inch-pound 0.000001 tấn-giờ (làm lạnh)
1000 inch-pound 0.000009 tấn-giờ (làm lạnh)

Cách chuyển đổi inch-pound sang tấn-giờ (làm lạnh)

1 inch-pound = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)

1 tấn-giờ (làm lạnh) = 112056374 inch-pound

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch-pound sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 inch-pound = 15 × 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)

Chuyển đổi inch-pound sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.