Chuyển đổi inch-pound sang megawatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-pound [in*lbf] sang đơn vị megawatt-giờ [MW*h]
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
megawatt-giờ
Định nghĩa: megawatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megawatt-giờ bằng 3600000000 joule.
Bảng chuyển đổi inch-pound sang megawatt-giờ
| inch-pound [in*lbf] | megawatt-giờ [MW*h] |
|---|---|
| 0.01 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 0.10 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 1 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 2 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 3 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 5 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 10 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 20 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 50 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 100 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
| 1000 inch-pound | 0.000000 megawatt-giờ |
Cách chuyển đổi inch-pound sang megawatt-giờ
1 inch-pound = 0.000000 megawatt-giờ
1 megawatt-giờ = 31862684857 inch-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-pound sang megawatt-giờ:
15 inch-pound = 15 × 0.000000 megawatt-giờ = 0.000000 megawatt-giờ